hydrogen atom

hydrogen atom

A hydrogen atom consists of one proton and one electron.

Định nghĩa

Danh từ: Nguyên tử hydro, hạt nhỏ nhất của nguyên tố hóa học hydro, bao gồm một proton một electron.

dụ sử dụng
  • (Nguyên tử hydro nguyên tử đơn giản nhất phổ biến nhất trong vũ trụ.)
  • (Nước được cấu tạo từ hai nguyên tử hydro một nguyên tử oxy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hydrogen atom bonding: liên kết nguyên tử hydro, dùng để chỉ sự hình thành liên kết hóa học giữa nguyên tử hydro với các nguyên tử khác.

    • In a water molecule, each hydrogen atom forms a covalent bond with the oxygen atom. (Trong một phân tử nước, mỗi nguyên tử hydro tạo thành một liên kết cộng hóa trị với nguyên tử oxy.)
  • Excited hydrogen atom: nguyên tử hydrotrạng thái kích thích, khi electron của nhảy lên mức năng lượng cao hơn.

    • An excited hydrogen atom emits light when its electron returns to a lower energy level. (Một nguyên tử hydrotrạng thái kích thích phát ra ánh sáng khi electron của trở về mức năng lượng thấp hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrogen (danh từ): nguyên tố hydro.

    • Hydrogen is the lightest element in the periodic table. (Hydro nguyên tố nhẹ nhất trong bảng tuần hoàn.)
  • Atomic hydrogen (danh từ): hydro nguyên tử, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ hydrodạng nguyên tử đơn lẻ.

    • Atomic hydrogen is highly reactive. (Hydro nguyên tử tính phản ứng rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • H atom: ký hiệu viết tắt của nguyên tử hydro trong các công thức hóa học.
  • Proton-electron pair: cặp proton-electron, mô tả cấu trúc cơ bản của nguyên tử hydro.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hydrogen atom".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hydrogen atom".